Trong hành trình tìm kiếm sự cứu rỗi, một câu hỏi căn bản luôn đặt ra: Con người được xưng công bình trước Đức Chúa Trời bằng cách nào? Sứ đồ Phao-lô, trong thư Rô-ma, đã trình bày một luận giải thần học sâu sắc về chủ đề này, và Rô-ma 4:5 là một trong những câu Kinh Thánh then chốt, làm sáng tỏ nguyên lý căn cốt của ân điển: “Nhưng với kẻ không làm việc, mà tin Đấng xưng người có tội là công bình, thì đức tin của kẻ ấy được kể là công bình.” (Rô-ma 4:5, Kinh Thánh Tin Lành Việt Ngữ 1925). Câu này không chỉ là một tuyên ngôn, mà là một sự đảo lộn hoàn toàn quan niệm tự nhiên của con người về sự công bình.
Thư Rô-ma được viết cho các tín hữu tại thành phố trung tâm của đế quốc, với mục đích trình bày một hệ thống giáo lý có trật tự về sự cứu rỗi. Sau khi khẳng định tất cả nhân loại – cả người Do Thái và người Gờ-réc – đều ở trong tình trạng hư mất và bị định tội (Rô-ma 1-3), Phao-lô đưa ra giải pháp: “Vậy chúng ta được xưng công bình bởi đức tin, nên được hòa thuận với Đức Chúa Trời, bởi Đức Chúa Jêsus Christ chúng ta.” (Rô-ma 5:1). Chương 4 là một luận cứ chứng minh cho nguyên lý “xưng công bình bởi đức tin”, bằng cách quay về gương mẫu căn bản trong Cựu Ước: Abraham.
Phao-lô trích dẫn Sáng-thế Ký 15:6: “Abram tin Đức Giê-hô-va, thì Đức Giê-hô-va kể sự đó là công bình cho người.” (Rô-ma 4:3). Điều này cho thấy nguyên lý cứu rỗi bởi đức tin không phải là một ý tưởng mới của Tân Ước, mà đã được bày tỏ từ thuở ban đầu trong lịch sử giao ước của Đức Chúa Trời với loài người.
Để hiểu thấu đáo Rô-ma 4:5, chúng ta cần phân tích các từ ngữ quan trọng trong nguyên ngữ Hy Lạp:
- “Không làm việc” (τῷ οὐ ἐργαζομένῳ): Từ “ἐργαζομένῳ” (ergazomenō) có nghĩa là “làm việc”, “lao động”, “thực hiện”. Ở đây, Phao-lô nói về người không làm việc, không tích lũy những hành động, công đức, hay việc làm tuân theo luật pháp để đạt được sự công bình. Đây là một hình ảnh đối lập hoàn toàn với quan niệm “công bình bởi việc làm” (righteousness by works).
- “Tin” (πιστεύοντι): Động từ “πιστεύω” (pisteuō) – tin, tin cậy, phó thác. Đức tin không là một “việc làm” để được kể là công đức, mà là một thái độ, một sự tiếp nhận, một lòng tin cậy hoàn toàn vào Đấng khác.
- “Xưng người có tội là công bình” (τὸν δικαιοῦτα τὸν ἀσεβῆ): Cụm từ này chứa đựng sự nghịch lý thần học sâu sắc. “Δικαιοῦτα” (dikaiounta) – xưng công bình, làm cho trở nên công bình. “Ἀσεβῆ” (asebē) – người không tin kính, người có tội, người vi phạm. Đức Chúa Trời là Đấng xưng công bình cho người có tội. Đây không là một sự công bình từ bản chất của con người, mà là một sự công bình được ban cho, được tuyên bố bởi Đức Chúa Trời.
- “Đức tin của kẻ ấy được kể là công bình” (λογίζεται ἡ πίστις αὐτοῦ εἰς δικαιοσύνην): “Λογίζεται” (logizetai) – được tính, được kể, được xem như. Đức tin không tự nó là công bình, nhưng được Đức Chúa Trời kể là công bình. Đây là một hành động của Đức Chúa Trời, một sự định giá theo tiêu chuẩn của Ngài.
Vậy, ý nghĩa tổng quát của Rô-ma 4:5 là: Đối với một người không dựa trên những việc làm, công đức của mình, mà chỉ đơn thuần tin cậy vào Đức Chúa Trời – Đấng có quyền và chính Ngài tuyên bố rằng người có tội trở nên công bình – thì sự tin cậy đó (đức tin) được Đức Chúa Trời nhìn nhận và tính cho người đó như là sự công bình.
Phao-lô dùng Abraham để làm bằng chứng, vì Abraham là tổ phụ của dân Do Thái, là người được kính trọng nhất. Nếu Abraham – người được xem là công bình – không được xưng công bình bởi việc làm, thì nguyên lý này áp dụng cho tất cả.
Kinh Thánh ghi lại: “Vả, khi Abram được chín mươi chín tuổi, Đức Giê-hô-va hiện đến cùng người và phán rằng: Ta là Đức Chúa Trời Toàn năng; ngươi hãy đi ở trước mặt ta và làm nên trọn vẹn.” (Sáng-thế Ký 17:1). Nhưng sự công bình của Abraham không đến từ việc “làm nên trọn vẹn” sau đó, mà từ đức tin của ông trước đó, được ghi trong Sáng-thế Ký 15:6. Đức tin đó là tin vào lời hứa của Đức Chúa Trời về một dòng dõi, về một đất nước, dù ông chưa có con và tuổi đã cao. Abraham “không làm việc” nào để đạt được lời hứa đó; ông chỉ tin.
Phao-lô còn làm rõ: “Vả, nếu Abraham đã được xưng công bình bởi việc làm, thì người có cứ khoe mình; nhưng trước mặt Đức Chúa Trời không có như vậy.” (Rô-ma 4:2). Sự xưng công bình bởi đức tin loại trừ sự khoe mình, loại trừ niềm tin vào công đức cá nhân. Đó là một ân điển thuần túy.
Rô-ma 4:5 không chỉ nói về đức tin của con người, mà tập trung vào Đấng xưng công bình – Đức Chúa Trời. Sự công bình này là một sự công bình thay thế, pháp lý, và ban cho. Trong thư Rô-ma, Phao-lô giải thích nguồn của sự công bình này:
“Nhưng ngày nay, sự công bình của Đức Chúa Trời, mà không bởi luật pháp, đã được bày tỏ, như luật pháp và các đấng tiên tri đã làm chứng cho. Ấy là sự công bình của Đức Chúa Trời bởi đức tin trong Đức Chúa Jêsus Christ, cho mọi người nào tin.” (Rô-ma 3:21-22)
Sự công bình này được bày tỏ và hoàn thành trong Đức Chúa Jêsus Christ. Chúa Jêsus, qua sự chết và sống lại của Ngài, đã trở nên sự công bình của chúng ta. “Vì chưng Đức Chúa Trời đã làm cho Đấng không biết tội lỗi trở nên tội lỗi vì chúng ta, để chúng ta nhờ Đấng đó được trở nên sự công bình của Đức Chúa Trời.” (2 Cô-rinh-tô 5:21). Vậy, khi một người “tin Đấng xưng người có tội là công bình”, đó là tin vào công việc hoàn thành của Chúa Jêsus Christ. Đức tin đặt vào Ngài là phương tiện để nhận lãnh sự công bình đã được Ngài mua bằng giá cao.
Một sự nhầm lẫn lớn trong nhiều người là coi “đức tin” như một “việc làm” tốt, một công đức tinh thần. Nhưng Phao-lô trong Rô-ma 4:4-5 đặt hai điều này trong thế đối lập:
“Vả, cho kẻ nào làm việc, thì tiền công không kể là ơn, nhưng kể như là vật nợ. Trái với kẻ không làm việc, mà tin Đấng xưng người có tội là công bình, thì đức tin của kẻ ấy được kể là công bình.” (Rô-ma 4:4-5)
Hình ảnh “tiền công” và “ơn” làm rõ sự khác biệt. Việc làm đòi hỏi một sự trả công – đó là nguyên tắc của luật pháp. Đức tin nhận lãnh một ân điển – đó là nguyên tắc của tình yêu và sự ban cho. Đức tin là bàn tay trống rỗng tiếp nhận món quà của Đức Chúa Trời. Nếu đức tin được coi như một việc làm để đạt công đức, thì nó trở thành “vật nợ”, và ân điển không còn là ân điển.
Điều này cũng được làm rõ trong Ê-phê-sô 2:8-9: “Vả, ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu, chẳng phải bởi việc làm, hầu cho không ai khoe mình.”
Nguyên lý “công bình cho kẻ không làm việc” có những áp dụng thiết thực và biến đổi cho đời sống của một tín hữu:
- 1. Nền Tảng của Sự Bình An và Tự Do: Nhiều tín hữu sống trong sự lo lắng, không biết mình “đủ tốt” để được Đức Chúa Trời chấp nhận hay không. Rô-ma 4:5 giải phóng chúng ta từ sự nô lệ của “việc làm”. Sự công bình của bạn không dựa trên sự thành công hay thất bại trong việc tuân theo các quy tắc, mà dựa trên đức tin bạn đặt vào Chúa Jêsus. Đây là nguồn của bình an thật: “Vậy chúng ta được xưng công bình bởi đức tin, nên được hòa thuận với Đức Chúa Trời.” (Rô-ma 5:1).
- 2. Sự Khoe Mình được Loại Trừ: Trong cộng đồng tin kính, đôi khi có sự so sánh ngầm về “sự sốt sắng”, “sự cống hiến”. Rô-ma 4:2 và 4:5 nhắc nhở: nếu sự công bình bởi việc làm, thì có cớ để khoe; nhưng nếu bởi đức tin, thì không ai có thể khoe về công đức của mình. Mọi sự khoe mình chỉ tập trung vào Chúa Jêsus và ân điển của Ngài.
- 3. Đức Tin là Sự Tin Cậy Liên Tục, không là một Hành Động Một Lần: “Tin Đấng xưng người có tội là công bình” không chỉ là một sự quyết định ban đầu, mà là một thái độ sống, một lòng tin cậy tiếp diễn vào sự thành tín của Đức Chúa Trời trong mọi hoàn cảnh. Như Abraham tiếp tục tin cậy dù phải chờ đợi nhiều năm.
- 4. Động Lực cho Việc Làm thay đổi: Việc làm không là phương cách để được xưng công bình, nhưng là kết quả và biểu hiện của đức tin đã nhận lãnh sự công bình. Chúng ta làm việc tốt, sống đời sống thánh khiết không để “giữ” sự công bình, mà để đáp lại ân điển đã nhận, và để biểu lộ đức tin đang sống động trong chúng ta. “Ấy vậy, hỡi anh em, hoặc ăn, hoặc uống, hay làm sự khác nữa, hãy làm mọi sự cho sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” (1 Cô-rinh-tô 10:31).
- 5. Sự Tự Tin vào Lời Chúa trong những Thất Bại: Khi bạn thất bại, phạm sai lầm, và cảm thấy mình là “người có tội”, Rô-ma 4:5 nhắc bạn: Đức Chúa Trời là “Đấng xưng người có tội là công bình”. Sự công bình không phụ thuộc vào tình trạng hiện tại của bạn, mà phụ thuộc vào Đấng bạn tin. Đức tin đặt lại vào Ngài sẽ phục hồi sự bình an và xác quyết.
Rô-ma 4:5 không chỉ là một câu Kinh Thánh giải thích về đức tin của Abraham; đó là một tuyên ngôn về cách thức Đức Chúa Trời cứu rỗi loài người. Nguyên lý “công bình cho kẻ không làm việc” đặt Chúa Jêsus Christ là trung tâm của sự cứu rỗi. Mọi công đức, việc làm của con người đều không đủ để đạt được sự công bình của Đức Chúa Trời – một sự công bình hoàn hảo và thánh khiết. Chỉ qua đức tin đặt vào Chúa Jêsus – Đấng đã hoàn thành công việc cứu rỗi – con người được xưng công bình.
Đây là ân điển tuyệt vời: Đức Chúa Trời ban sự công bình cho những người không thể tự làm ra nó. Đây là hy vọng cho mọi người: không ai quá “tội lỗi” để không thể được xưng công bình, vì Đấng xưng công bình là Đức Chúa Trời Toàn Năng, và phương thức Ngài chọn là đức tin đơn sơ vào Con Ngài.
Hãy sống và an nghỉ trong nguyên lý này. Hãy tin Đấng xưng người có tội là công bình, và để đức tin của bạn được Ngài kể là công bình. Đó là nền tảng vững chắc cho đời sống tin kính, và là nguồn của sự vui mừng, bình an, và tự do thật trong Chúa.