Sáng Thế Ký chương 13 là một phân đoạn quan trọng tiếp nối câu chuyện của Abram sau những biến cố ở Ai Cập (chương 12). Chương này không chỉ ghi lại một sự chia tách trong gia đình, mà còn là một bước ngoặt khẳng định đức tin của Abram và sự tái lập lời hứa vĩ đại của Đức Chúa Trời. Trong bài nghiên cứu này, chúng ta sẽ đi sâu vào bối cảnh, từ ngữ nguyên bản, và những bài học thuộc linh thiết thực từ chương 13.
Sáng Thế Ký chương 12 kết thúc với Abram, Sarai, và Lot cùng tất cả tài sản rời Ai Cập trở về Canaan sau khi Abram đối diện với sự sỉ nhục vì sự kiện Sarai ở trong nhà Pharaôn. Chương 13 mở đầu với hành trình từ Ai Cập “đi lên” (wayyaʿal trong tiếng Hê-bơ-rơ) về phương nam Canaan (Negev), và sau đó đến Bethel và Ai – những nơi mà Abram đã dựng bàn thờ trước đó (Sáng Thế Ký 12:8). Sự “đi lên” này không chỉ là hành trình địa lý, mà còn biểu tượng cho sự phục hồi thuộc linh sau một thời gian sai lầm và xa cách mục đích ban đầu của Đức Chúa Trời.
Sáng Thế Ký 13:1-2 cho biết Abram “đi lên từ Ai Cập… với vợ, và mọi tài vật, cùng Lot”. Abram đã “giàu có nhiều, có súc vật, và vàng, và bạc”. Từ “giàu có” (kabed) trong tiếng Hê-bơ-rơ mang nghĩa “nặng, nhiều, quan trọng”. Sự giàu có vật chất này là kết quả từ những gì Abram có ở Ai Cập (có thể từ những tặng phẩm của Pharaôn, Sáng Thế Ký 12:16), nhưng nó cũng mang đến một áp lực: đất không đủ chỗ cho cả Abram và Lot cùng đàn súc vật đông đúc của họ (Sáng Thế Ký 13:6).
Mâu thuẫn không chỉ là về tài nguyên, mà còn về những người chăn chiên của Abram và người chăn chiên của Lot (Sáng Thế Ký 13:7). Đây là một bài học đầu tiên: sự giàu có và thành công vật chất có thể dẫn đến tranh chấp, ngay cả trong gia đình của những người tin Chúa. Sự hiện diện của “người Canaan và người Phê-rê-sít” trong đất (Sáng Thế Ký 13:7) làm bối cảnh căng thẳng hơn, vì họ là những dân tộc thù nghịch, nhắc nhở Abram và Lot rằng họ chỉ là những người lưu trú trong một đất không thuộc về họ.
Abram, là người lớn tuổi và là chủ gia tộc, đã đưa ra một đề nghị đáng kinh ngạc: “Chúng ta là cậu cháu, không nên cãi lẫy nhau, và người chăn chiên của ta cùng người chăn chiên của ngươi cũng không nên cãi lẫy nhau nữa.… Hãy phân rẽ khỏi ta. Nếu ngươi về bên tả, thì ta sẽ qua bên hữu; bằng ngươi đi về bên hữu, thì ta sẽ qua bên tả.” (Sáng Thế Ký 13:8-9).
Trong tiếng Hê-bơ-rơ, từ “cãi lẫy” (rib) có nghĩa là tranh cãi, kiện tụng. Abram chủ động ngăn chặn sự bất hòa. Điều đặc biệt là Abram cho Lot quyền chọn lựa đầu tiên. Abram, dù là người được Chúa chọn và hứa ban đất, lại không giành phần tốt nhất cho mình. Đây là một hành động của đức tin và sự tin cậy vào Đức Chúa Trời: Abram tin rằng Chúa sẽ ban cho ông phần đất nào Chúa định, không cần tranh giành. Sự chọn lựa này phản chiếu nguyên tắc “hãy tìm kiếm trước hết nước Đức Chúa Trời” (Matthew 6:33) và “hãy coi người khác cao trọng hơn mình” (Philippians 2:3).
Lot “nhìn xem” (wayyissa – ngước mắt nhìn) cả xứ đồng bằng Jordan. Sáng Thế Ký 13:10 miêu tả: “cả xứ đồng bằng Jordan… đều có nước tưới, trước khi Đức Giê-hô-va hủy diệt thành Sô-đôm và Gô-mô-rơ, thì xứ đó như vườn của Đức Giê-hô-va, như đất Ê-díp-tô”. Lot nhìn thấy sự phì nhiêu, giàu có, và an toàn (như vườn của Đức Giê-hô-va, như đất Ê-díp-tô – hai hình ảnh của sự sung túc).
Lot chọn “cả đồng bằng Jordan” và “di về phương đông” (Sáng Thế Ký 13:11). Đây là một chọn lựa thuần túy bằng nhãn quang vật chất và sự tính toán thuận lợi. Lot không cầu vấn Đức Chúa Trời, không nhớ đến lời hứa với Abram, và không cân nhắc đến tính chất thuộc linh của vùng đất đó. Sáng Thế Ký 13:12-13 cho biết Lot “ở tại các thành của đồng bằng, và dời trại mình đến Sô-đôm”. Đáng chú ý là “người Sô-đôm là độc ác, và phạm tội nặng cùng Đức Giê-hô-va”. Lot đã chọn sống gần, và sau đó trong (Sáng Thế Ký 14:12), một thành độc ác. Chọn lựa này dẫn đến những hậu quả tai hại sau đó (Sáng Thế Ký 14, 19).
Phân tích từ ngữ: “nhìn xem” (wayyissa) của Lot khác với “nhìn xem” của Abram sau đó (wayyissa trong Sáng Thế Ký 13:14). Lot nhìn với mắt xác thịt, Abram nhìn với mắt của đức tin sau khi được Chúa phán.
Sau khi Lot đi khỏi, Đức Chúa Trời phán với Abram: “Hãy nhướng mắt lên, từ chỗ ngươi đứng ngó về phương bắc, phương nam, phương đông và phương tây; vì cả xứ nào ngươi thấy, ta sẽ cho ngươi và dòng dõi ngươi đời đời.” (Sáng Thế Ký 13:14-15). Đây là lời hứa được tái lập và mở rộng sau sự vâng lời và đức tin của Abram trong việc cho Lot chọn.
Chúa không chỉ hứa ban đất, mà còn hứa: “Ta sẽ làm cho dòng dõi ngươi như sao trên trời nhiều; nếu ai đếm được sao trên trời, thì sẽ đếm được dòng dõi ngươi.” (Sáng Thế Ký 13:16). Lời hứa này nhắc lại và củng cố lời hứa ban đầu trong Sáng Thế Ký 12:2. Abram được truyền “hãy đi dạo khắp xứ này, vì ta sẽ cho ngươi xứ này” (Sáng Thế Ký 13:17). Điều này biểu tượng cho sự nhận lãnh bằng đức tin và sự khẳng định quyền sở hữu trong tương lai.
Abram đáp ứng bằng đức tin và hành động: “Abram dời trại mình đến ở tại lùm cây Mam-rê, ở Hếp-rôn, và lập tại đó một bàn thờ cho Đức Giê-hô-va” (Sáng Thế Ký 13:18). Mam-rê và Hếp-rôn là những nơi sau này trở thành địa điểm quan trọng trong lịch sử Israel (đặc biệt, Hếp-rôn là thành của các tổ phụ). Abram lại lập bàn thờ – một hành động thờ phượng, tạ ơn, và khẳng định sự hiện diện của Đức Chúa Trời trong đời sống ông.
Từ “nhướng mắt lên” (nasah ‘eynêkā) của Chúa phán với Abram khác với “nhìn xem” của Lot. Abram nhìn bằng mắt của đức tin, nhìn theo lời Chúa phán, và nhìn thấy một tương lai vượt xa khả năng hiện tại. Đây là “nhìn xem” của đức tin (faith’s vision), như Hê-bơ-rơ 11:1 định nghĩa: “Đức tin là sự biết chắc vững vàng của những điều mình đương trông, là bằng cớ của những điều mình chẳng xem thấy.”
- Negev (Negeb): phương nam Canaan, vùng đất khô cằn, nơi Abram trở về từ Ai Cập. Biểu tượng cho sự khởi đầu lại từ một nơi không dễ dàng.
- Bethel và Ai: Bethel (“nhà của Đức Chúa Trời”) và Ai (“đống ruộng”) – nơi Abram đã dựng bàn thờ đầu tiên. Quay lại đây là quay lại với cam kết ban đầu với Chúa.
- Shephelah: vùng đồi thấp, không được đề cập trực tiếp, nhưng là địa hình giữa đồng bằng và núi.
- Đồng bằng Jordan: kikkar hayarden – vùng đất phì nhiêu nhưng cũng là nơi của thành Sô-đôm độc ác.
- Nhìn xem: nasah – ngước mắt nhìn, có thể là nhìn vật chất (Lot) hoặc nhìn thuộc linh (Abram).
- Lời hứa: berakah – phước hạnh, lời cam kết của Đức Chúa Trời.
1. Ứng Dụng trong Quan Hệ Gia Đình và Cộng Đồng: Sự tranh chấp giữa người chăn chiên của Abram và Lot nhắc nhở chúng ta về những mâu thuẫn trong gia đình, hội thánh, hay công việc. Bài học của Abram là chủ động giải quyết trong sự hòa thuận và hy sinh. Thay vì tranh giành quyền lợi, người có đức tin có thể chọn cách nhường nhịn, tin cậy Chúa sẽ chu cấp phần tốt nhất cho mình (Romans 12:18).
2. Ứng Dụng trong Chọn Lựa: Lot chọn theo nhãn quang vật chất – sự phì nhiêu, an toàn, giàu có – mà không xét đến môi trường thuộc linh (Sô-đôm độc ác). Chúng ta thường chọn công việc, nhà cửa, quan hệ chỉ vì lợi ích vật chất mà bỏ qua những ảnh hưởng thuộc linh. Bài học là chọn lựa phải được dẫn dắt bằng sự cầu vấn Chúa và nhìn xa về hậu quả thuộc linh (James 4:13-15).
3. Ứng Dụng trong Sự Giàu Có và Trách Nhiệm: Abram giàu có nhiều, nhưng không dùng sự giàu có để thống trị hay tranh giành. Sự giàu có vật chất có thể là một thử thách, nhưng nếu được sử dụng với đức tin và sự nhường nhịn, nó không phải là rào cản với lời hứa của Chúa. Người tin Chúa cần có thái độ quản lý tài sản như người được Chúa ban, và luôn sẵn sàng chia sẻ, nhường phần tốt cho người khác (1 Timothy 6:17-19).
4. Ứng Dụng trong Đức Tin và Lời Hứa: Abram được Chúa tái lập lời hứa sau khi ông thể hiện đức tin trong sự chọn lựa cao thượng. Điều này cho thấy đức tin và vâng lời dẫn đến sự khẳng định và mở rộng lời hứa của Chúa. Trong đời sống chúng ta, khi chúng ta chọn vâng lời Chúa trong những tình huống khó khăn (nhường nhịn, không tranh giành), Chúa sẽ tái lập và làm mới lại những lời hứa của Ngài cho chúng ta (Hebrews 10:23).
5. Ứng Dụng trong Thờ Phượng: Abram lập bàn thờ tại Mam-rê sau khi được Chúa phán. Đây là một hành động thờ phượng và tạ ơn. Sau những chọn lựa đúng, sau khi nhận lời hứa, chúng ta cần có thời điểm thờ phượng, tạ ơn Chúa, và khẳng định sự hiện diện của Ngài trong đời sống (Psalm 100:4).
Sáng Thế Ký chương 13 là một chương quan trọng về sự chọn lựa và đức tin. Sự chia tách của Abram và Lot không chỉ là một sự kiện gia đình, mà là một bài học về hai cách chọn lựa: chọn theo nhãn quang vật chất (Lot) và chọn theo đức tin và nhường nhịn (Abram). Lời hứa của Đức Chúa Trời được tái lập và mở rộng cho Abram sau sự vâng lời của ông, khẳng định nguyên tắc: Đức Chúa Trời ban phước và làm mới lại lời hứa cho những người tin cậy và vâng lời Ngài, ngay cả trong những chọn lựa khó khăn.
Chương này cũng nhắc nhở chúng ta về sự quan trọng của môi trường thuộc linh trong chọn lựa đời sống. Lot chọn sống gần Sô-đôm và cuối cùng bị cuốn vào sự độc ác của thành đó. Abram chọn ở tại Mam-rê và Hếp-rôn, những nơi sau này trở thành trung tâm của đức tin. Bài học cho chúng ta là: chọn lựa nơi chốn, công việc, quan hệ phải được xét dưới án sáng của Lời Chúa và sự dẫn dắt thuộc linh.
Cuối cùng, hành động lập bàn thờ của Abram là một dấu hiệu của đời sống thờ phượng liên tục. Người tin Chúa, sau những bước đi đức tin, cần luôn quay lại với bàn thờ – nơi thờ phượng, tạ ơn, và gặp gỡ Đức Chúa Trời. Sáng Thế Ký chương 13 không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà là một bản đồ thuộc linh cho đời sống đức tin ngày nay.