Thi-thiên 7
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
O Lord my God, in you I have taken shelter. Deliver me from all who chase me! Rescue me!
Otherwise they will rip me to shreds like a lion; they will tear me to bits and no one will be able to rescue me.
Học hỏi thêmLời thề vô tội — Đa-vít không tự xưng mình vô tội. Trong lời kêu cầu theo phong cách pháp lý này, ông xin Đức Chúa Trời xét xem ông có phạm những điều ác cụ thể đó hay không. Các câu 'nhược bằng' dẫn đến một lời tự nguyền rủa trong câu 5: nếu có tội, hãy để kẻ thù bắt được ông.O Lord my God, if I have done what they say, or am guilty of unjust actions,
or have wronged my ally, or helped his lawless enemy,
may an enemy relentlessly chase me and catch me; may he trample me to death and leave me lying dishonored in the dust. (Selah)
Học hỏi thêmHỡi Đức Giê-hô-va, xin chỗi dậy — Đây là ngôn ngữ chiến trận, vọng lại tiếng kêu của Y-sơ-ra-ên khi hòm giao ước khởi hành: 'Đức Giê-hô-va ôi! xin hãy chỗi dậy, và làm cho kẻ thù nghịch Ngài bị tan tác' (Dân-số Ký 10:35). Đa-vít kêu gọi Đức Chúa Trời hành động như một chiến sĩ và quan xét tối cao thay cho ông.(NUM 10:35)Stand up angrily, Lord! Rise up with raging fury against my enemies! Wake up for my sake and execute the judgment you have decreed for them!
The countries are assembled all around you; take once more your rightful place over them!
Học hỏi thêmSự công bình, không phải sự vô tội tuyệt đối — Ở đây 'sự công bình' có nghĩa là sự vô tội trong tranh chấp cụ thể này, chứ không phải sự vô tội hoàn hảo. Đa-vít xin Đức Chúa Trời cân nhắc hạnh kiểm của mình đối với những cáo buộc cụ thể và minh oan cho ông nếu ông trung tín.The Lord judges the nations. Vindicate me, Lord, because I am innocent, because I am blameless, O Exalted One!
Học hỏi thêmLòng và dạ — 'Dạ' (reins) nghĩa là thận. Trong thành ngữ Hê-bơ-rơ, lòng và thận cùng đại diện cho đời sống nội tâm kín ẩn—tư tưởng, tình cảm, và động cơ. Chỉ một mình Đức Chúa Trời mới thử nghiệm được những điều không người nào thấy được. Giê-rê-mi 17:10 cũng sử dụng hình ảnh tương tự.(JER 17:10)May the evil deeds of the wicked come to an end! But make the innocent secure, O righteous God, you who examine inner thoughts and motives!
The Exalted God is my shield, the one who delivers the morally upright.
God is a just judge; he is angry throughout the day.
If a person does not repent, God sharpens his sword and prepares to shoot his bow.
He prepares to use deadly weapons against him; he gets ready to shoot flaming arrows.
See the one who is pregnant with wickedness, who conceives destructive plans, and gives birth to harmful lies –
Học hỏi thêmCái bẫy phản tác dụng — Kẻ ác đào một cái hố cho người khác nhưng chính hắn lại ngã xuống đó—một hình ảnh của công lý thiêng liêng. Châm-ngôn 26:27 cũng nói điều tương tự: 'Kẻ nào đào hố, sẽ té xuống nó.'(PRO 26:27)he digs a pit and then falls into the hole he has made.
He becomes the victim of his own destructive plans and the violence he intended for others falls on his own head.
I will thank the Lord for his justice; I will sing praises to the sovereign Lord!
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Hiểu nhanh chương này
Ethan đang tóm tắt chương…