Thi-thiên 57
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
Pag-aaralBóng cánh của Chúa — Hình ảnh đôi cánh mô tả Đức Chúa Trời như một loài chim che chở. Tìm nơi nương náu dưới bóng cánh Chúa nghĩa là tin cậy vào sự hiện diện bảo vệ của Ngài; hình ảnh này cũng xuất hiện trong Thi-thiên 17:8.(PSA 17:8)Have mercy on me, O God! Have mercy on me! For in you I have taken shelter. In the shadow of your wings I take shelter until trouble passes.
I cry out for help to the sovereign God, to the God who vindicates me.
Pag-aaralSê-la — Một thuật ngữ Hê-bơ-rơ có lẽ đánh dấu một khoảng lặng hoặc một khúc dạo nhạc. Ở đây, nó theo sau niềm tin vào sự thương xót giải cứu của Đức Chúa Trời, dành thời gian để suy ngẫm trước khi nguy hiểm được mô tả lại.May he send help from heaven and deliver me from my enemies who hurl insults! (Selah) May God send his loyal love and faithfulness!
I am surrounded by lions; I lie down among those who want to devour me; men whose teeth are spears and arrows, whose tongues are a sharp sword.
Rise up above the sky, O God! May your splendor cover the whole earth!
They have prepared a net to trap me; I am discouraged. They have dug a pit for me. They will fall into it! (Selah)
Pag-aaralLòng vững chắc — Vững chắc nghĩa là được thiết lập, kiên định hoặc kiên quyết. Đa-vít đưa ra một lựa chọn có chủ đích để ngợi khen trong khi vẫn còn trong vòng nguy hiểm. Những lời của ông ở đây và trong các câu tiếp theo xuất hiện trở lại trong Thi-thiên 108:1-5.(PSA 108:1)I am determined, O God! I am determined! I will sing and praise you!
Pag-aaralTỉnh thức thật sớm — Trong tiếng Hê-bơ-rơ nghĩa đen là: "Ta sẽ đánh thức bình minh"—một cách diễn đạt sinh động về việc ông sẽ ngợi khen trước khi mặt trời mọc. Đa-vít đánh thức chính mình và các nhạc cụ để đón chào buổi sáng bằng sự thờ phượng.Awake, my soul! Awake, O stringed instrument and harp! I will wake up at dawn!
I will give you thanks before the nations, O Master! I will sing praises to you before foreigners!
Pag-aaralSự nhân từ và sự chân thật — Đây là những thuật ngữ giao ước trong tiếng Hê-bơ-rơ: hesed là tình yêu thương, lòng trung tín trong giao ước của Đức Chúa Trời; emet là sự thành tín hoặc chân thật của Ngài. Cả hai cùng nhau tạo nên lý do vững chắc cho sự ngợi khen trong bài thi thiên này.For your loyal love extends beyond the sky, and your faithfulness reaches the clouds.
Rise up above the sky, O God! May your splendor cover the whole earth!
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Unawain ang kapitulong ito
Binubuod ni Ethan ang kapitulo…