Thi-thiên 51
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
ВивченняTình yêu giao ước — 'Nhân từ' là từ tiếng Hê-bơ-rơ chesed: tình yêu giao ước, trung tín của Đức Chúa Trời. Đa-vít không cầu xin dựa trên cảm xúc của Chúa mà dựa trên sự cam kết trung tín của Ngài đối với dân Ngài—sự thương xót mà ông có thể tin cậy.Have mercy on me, O God, because of your loyal love! Because of your great compassion, wipe away my rebellious acts!
Wash away my wrongdoing! Cleanse me of my sin!
For I am aware of my rebellious acts; I am forever conscious of my sin.
ВивченняChỉ cùng một mình Chúa thôi — Tội lỗi của Đa-vít cũng làm tổn thương Bát-sê-ba và U-ri, nhưng ông thấy mọi tội lỗi cuối cùng đều là sự phản nghịch chống lại Đức Chúa Trời. Phao-lô trích dẫn câu này trong Rô-ma 3:4 để cho thấy Đức Chúa Trời là chân thật và công bình ngay cả khi mọi con người đều là kẻ nói dối. Đây không phải là sự phủ nhận nỗi đau gây ra cho con người—mà là một sự xưng tội sâu sắc hơn.(ROM 3:4)Against you – you above all – I have sinned; I have done what is evil in your sight. So you are just when you confront me; you are right when you condemn me.
ВивченняTội lỗi từ lúc mới sinh — Đa-vít không đổ lỗi cho mẹ mình, cũng không nói rằng tình dục là nhơ bẩn. Sự xưng tội của ông sâu sắc hơn hành động này: ông sinh ra với một bản chất con người sa ngã cần ân điển của Đức Chúa Trời. Đây là gốc rễ trong Cựu Ước của điều mà Rô-ma 5:12 mô tả trong A-đam.(ROM 5:12)Look, I was guilty of sin from birth, a sinner the moment my mother conceived me.
Look, you desire integrity in the inner man; you want me to possess wisdom.
ВивченняTẩy sạch bằng kinh giới — Kinh giới được sử dụng trong các nghi lễ tẩy sạch thời Cựu Ước—vảy máu hoặc nước trên người để họ được sạch về mặt nghi lễ. Đa-vít cầu xin sự tẩy sạch đó trở nên chân thật và sâu tận bên trong.(LEV 14:4)Sprinkle me with water and I will be pure; wash me and I will be whiter than snow.
Grant me the ultimate joy of being forgiven! May the bones you crushed rejoice!
Hide your face from my sins! Wipe away all my guilt!
ВивченняDựng nên nghĩa là làm điều mới — Từ tiếng Hê-bơ-rơ ở đây là bara, cùng từ được sử dụng trong Sáng thế ký 1:1. Đa-vít cầu xin Đức Chúa Trời thực hiện một công việc sáng tạo trong ông—một tấm lòng hoàn toàn mới, chứ không phải một tấm lòng đã được sửa chữa. Chỉ có Đức Chúa Trời mới có thể làm điều đó.(GEN 1:1)Create for me a pure heart, O God! Renew a resolute spirit within me!
ВивченняThần linh và vua Sau-lơ — Đa-vít biết rằng Đức Thánh Linh đã rời bỏ vua Sau-lơ sau sự bất tuân của ông. Lời cầu xin của Đa-vít, 'đừng cất khỏi tôi Thánh Linh Chúa,' là tiếng kêu của một vị vua được xức dầu, người hiểu rằng mất đi sự hiện diện của Đức Chúa Trời là điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.(1SA 16:14)Do not reject me! Do not take your Holy Spirit away from me!
Let me again experience the joy of your deliverance! Sustain me by giving me the desire to obey!
Then I will teach rebels your merciful ways, and sinners will turn to you.
Rescue me from the guilt of murder, O God, the God who delivers me! Then my tongue will shout for joy because of your deliverance.
O Lord, give me the words! Then my mouth will praise you.
Certainly you do not want a sacrifice, or else I would offer it; you do not desire a burnt sacrifice.
The sacrifices God desires are a humble spirit – O God, a humble and repentant heart you will not reject.
Because you favor Zion, do what is good for her! Fortify the walls of Jerusalem!
Then you will accept the proper sacrifices, burnt sacrifices and whole offerings; then bulls will be sacrificed on your altar.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Зрозуміти цей розділ
Ethan підсумовує розділ…