Thi-thiên 4
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
研读Để tôi trong nơi rộng rãi — Từ ngữ Hê-bơ-rơ có nghĩa là "tạo khoảng trống cho tôi" — Đức Chúa Trời đã đem tác giả Thi-thiên ra khỏi nơi chật hẹp, khó khăn vào không gian rộng rãi. Nó mô tả sự giải thoát khỏi đau khổ, không chỉ đơn thuần là kích thước vật lý.When I call out, answer me, O God who vindicates me! Though I am hemmed in, you will lead me into a wide, open place. Have mercy on me and respond to my prayer!
研读Sự dối trá — Từ ngữ Hê-bơ-rơ (kazav) có nghĩa là một lời nói dối hoặc sự lừa dối. Đa-vít hỏi rằng người ta sẽ theo đuổi những điều hư không, giả dối thay vì Đức Chúa Trời cho đến bao giờ.You men, how long will you try to turn my honor into shame? How long will you love what is worthless and search for what is deceptive? (Selah)
Realize that the Lord shows the godly special favor; the Lord responds when I cry out to him.
研读Khá e sợ — Từ ngữ Hê-bơ-rơ có thể có nghĩa là "run rẩy" hoặc "bị xao động." Phao-lô trích dẫn câu này trong Ê-phê-sô 4:26 ("Ví thử anh em đương cơn giận, thì chớ phạm tội"), biến nó thành một lời cảnh báo về cách xử lý sự giận dữ.(EPH 4:26)Tremble with fear and do not sin! Meditate as you lie in bed, and repent of your ways! (Selah)
Offer the prescribed sacrifices and trust in the Lord!
研读Sự sáng mặt Ngài — Điều này gợi nhớ đến lời chúc phước của thầy tế lễ trong Dân-số-ký 6:24-26, nơi khuôn mặt rạng rỡ của Đức Chúa Trời mang ý nghĩa là sự ân huệ và ân điển của Ngài. Đa-vít cầu xin sự ban phước tương tự mà nhiều người khác nghi ngờ họ sẽ chẳng bao giờ thấy được.(NUM 6:24)Many say, “Who can show us anything good?” Smile upon us, Lord!
You make me happier than those who have abundant grain and wine.
I will lie down and sleep peacefully, for you, Lord, make me safe and secure.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ 理解本章
Ethan 正在总结本章…