Thi-thiên 47
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
All you nations, clap your hands! Shout out to God in celebration!
ВивченняTừ 'đáng kinh' — Tiếng Hê-bơ-rơ "nora" có nghĩa là "kính sợ, uy nghi, tuyệt vời," chứ không phải là "tệ hại." Vương quyền của Đức Chúa Trời gợi lên lòng kính trọng và kinh ngạc—chứ không phải sự sợ hãi khiến người ta xa lánh.For the sovereign Lord is awe-inspiring; he is the great king who rules the whole earth!
He subdued nations beneath us and countries under our feet.
He picked out for us a special land to be a source of pride for Jacob, whom he loves. (Selah)
ВивченняSự cai trị ngự lên của Đức Chúa Trời — Thi-thiên vẽ nên hình ảnh Đức Chúa Trời ngự lên với tiếng reo vui, gợi lại đoàn rước hòm giao ước lên Si-ôn với tiếng kèn (xem 2 Sa-mu-ên 6:15). Ở đây Đức Chúa Trời được tôn làm Vua trên toàn thế giới.(2SA 6:15)God has ascended his throne amid loud shouts; the Lord has ascended his throne amid the blaring of ram’s horns.
Sing to God! Sing! Sing to our king! Sing!
ВивченняCách thông hiểu — Tiếng Hê-bơ-rơ "maskil" có nghĩa là "khéo léo, ngợi khen có kỹ năng." Bài ca kiểu này—một thi-thiên trầm ngâm, sâu sắc—không chỉ reo hò đơn thuần, mà còn ngợi khen với sự suy ngẫm từ bên trong và sự minh bạch.For God is king of the whole earth! Sing a well-written song!
God reigns over the nations! God sits on his holy throne!
ВивченняCác khiên của đất — Trong thành ngữ Cựu Ước, "các khiên" là các nhà cai trị và vương hầu của anh em—những "người bảo vệ" của một vương quốc. Họ nhóm lại với Đức Chúa Trời và quỳ lạy trước Ngài, cho thấy quyền lực trần thế chỉ tồn tại dưới quyền cai trị tối cao của Ngài.The nobles of the nations assemble, along with the people of the God of Abraham, for God has authority over the rulers of the earth. He is highly exalted!
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Зрозуміти цей розділ
Ethan підсумовує розділ…