Thi-thiên 46
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
学びSự giúp đỡ rất sẵn — Cụm từ tiếng Hê-bơ-rơ theo nghĩa đen có nghĩa là “sự giúp đỡ được tìm thấy một cách dồi dào”—luôn sẵn có. Đức Chúa Trời không đứng xa; trong lúc gian truân, sự giúp đỡ của Ngài đã ở đó, ngay trong tầm tay.God is our strong refuge; he is truly our helper in times of trouble.
For this reason we do not fear when the earth shakes, and the mountains tumble into the depths of the sea,
when its waves crash and foam, and the mountains shake before the surging sea. (Selah)
学びDòng sông của thành — Giê-ru-sa-lem không có dòng sông theo nghĩa đen, vì vậy đây là hình ảnh về sự hiện diện của Đức Chúa Trời như một dòng suối ban sự sống. Nó đối lập với dòng nước lũ ở câu 3 và phản chiếu dòng sông vĩ đại của thành mới của Đức Chúa Trời trong Khải Huyền.(REV 22:1)The river’s channels bring joy to the city of God, the special, holy dwelling place of the sovereign One.
God lives within it, it cannot be moved. God rescues it at the break of dawn.
Nations are in uproar, kingdoms are overthrown. God gives a shout, the earth dissolves.
学びĐức Giê-hô-va vạn quân — “Vạn quân” có nghĩa là các đạo quân—trên trời và dưới đất. Tước hiệu này trình bày Đức Chúa Trời là Đấng chỉ huy mọi quyền năng trong vũ trụ. Đức Chúa Trời của Gia-cốp bảo vệ dân Ngài; Ngài không phải là một vị thần địa phương mà là Chúa của mọi loài.(ROM 5:12)The Lord who commands armies is on our side! The God of Jacob is our protector! (Selah)
Come! Witness the exploits of the Lord, who brings devastation to the earth!
学びNgài dẹp yên giặc — Đức Chúa Trời làm nhiều hơn là quản lý xung đột—Ngài tháo dỡ vũ khí: cung, giáo, xe chiến. Lời hứa về hòa bình trọn vẹn này lặp lại Ê-sai 2, nơi gươm giáo được rèn thành các công cụ cho sự sống.(ISA 2:4)He brings an end to wars throughout the earth; he shatters the bow and breaks the spear; he burns the shields with fire.
学び“Hãy yên lặng” có nghĩa là buông bỏ — Mệnh lệnh tiếng Hê-bơ-rơ “harpu” có nghĩa là “buông ra, thư giãn, ngừng tranh đấu”. Nó không chỉ đơn thuần là bình tĩnh lại; mà là buông lỏng đôi tay và tin cậy vào sự kiểm soát của Đức Chúa Trời giữa cảnh hỗn loạn.He says, “Stop your striving and recognize that I am God! I will be exalted over the nations! I will be exalted over the earth!”
The Lord who commands armies is on our side! The God of Jacob is our protector! (Selah)
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ この章を理解する
Ethanが章を要約しています…