Thi-thiên 43
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
İncelemeBinh vực duyên cớ tôi — 'Đoán xét tôi' và 'binh vực duyên cớ tôi' là những từ ngữ nơi tòa án — thuật ngữ tiếng Hê-bơ-rơ chỉ việc biện luận một vụ kiện. Người làm thi thiên không xin Đức Chúa Trời lên án mình nhưng đứng làm luật sư bào chữa cho ông trong một tranh chấp pháp lý.Vindicate me, O God! Fight for me against an ungodly nation! Deliver me from deceitful and evil men!
For you are the God who shelters me. Why do you reject me? Why must I walk around mourning because my enemies oppress me?
İncelemeNúi thánh — 'Núi thánh' là Si-ôn—ngọn núi nơi Giê-ru-sa-lem tọa lạc — và 'nơi ở' nghĩa là đền tạm và đền thờ, là nơi có sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Tác giả bị ngăn cách không được đến nhà Đức Chúa Trời và ao ước được quay trở lại sự thờ phượng thiêng liêng đó.Reveal your light and your faithfulness! They will lead me, they will escort me back to your holy hill, and to the place where you live.
Then I will go to the altar of God, to the God who gives me ecstatic joy, so that I express my thanks to you, O God, my God, with a harp.
İncelemeKhúc ca hy vọng — Điệp khúc này gần như giống hệt với Thi-thiên 42:5. Người làm thi thiên nói với chính linh hồn đang tuyệt vọng của mình, truyền lệnh cho nó phải trông cậy nơi Đức Chúa Trời. Đó là tiếng kêu trận của lòng tin cậy giữa lúc tâm tình chán nản.(PSA 42:5)Why are you depressed, O my soul? Why are you upset? Wait for God! For I will again give thanks to my God for his saving intervention.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Bu bölümü anlayın
Ethan bölümü özetliyor…