Thi-thiên 2
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
ศึกษาเพิ่มเติมNgoại bang nghĩa là các nước — Tiếng Hê-bơ-rơ ở đây là *goyim*, có nghĩa là 'các nước' hoặc 'dân ngoại'. Điều này không chỉ nói về những kẻ thô lỗ — mà hình ảnh toàn thể các vua chúa và dân tộc trên thế giới đang hiệp lại nổi loạn chống lại Đức Chúa Trời và Vua được Ngài lựa chọn.Why do the nations rebel? Why are the countries devising plots that will fail?
ศึกษาเพิ่มเติมĐấng chịu xức dầu của Ngài (Đấng Mê-si-a) — Tiếng Hê-bơ-rơ *meshiach* có nghĩa là 'đấng chịu xức dầu'. Đây là danh hiệu chỉ về Vua được hứa ban thuộc dòng dõi Đa-vít. Hội thánh ban đầu đã thấy câu này ứng nghiệm khi các nhà cai trị trần gian chống lại Đức Chúa Jêsus.(ACT 4:26)The kings of the earth form a united front; the rulers collaborate against the Lord and his anointed king.
They say, “Let’s tear off the shackles they’ve put on us! Let’s free ourselves from their ropes!”
The one enthroned in heaven laughs in disgust; the Lord taunts them.
Then he angrily speaks to them and terrifies them in his rage, saying,
“I myself have installed my king on Zion, my holy hill.”
ศึกษาเพิ่มเติมMạng lịnh hoàng gia về quyền làm Con — Đây là sắc lệnh chính thức của Vua. Tân Ước trích dẫn câu này để chứng tỏ rằng Đức Chúa Jêsus là Con đời đời của Đức Chúa Trời, và sự sống lại của Ngài đã minh định công khai Ngài là Con ấy.(ACT 13:33)The king says, “I will announce the Lord’s decree. He said to me: ‘You are my son! This very day I have become your father!
Ask me, and I will give you the nations as your inheritance, the ends of the earth as your personal property.
ศึกษาเพิ่มเติมCây gậy sắt — Cây gậy sắt tượng trưng cho quyền thống trị tuyệt đối, không thể bẻ gãy. Sách Khải-huyền trích dẫn câu này để mô tả chiến thắng cuối cùng của Đấng Christ trên các dân tộc nổi loạn — Ngài sẽ cai trị chúng, chứ không thương lượng với chúng.(REV 19:15)You will break them with an iron scepter; you will smash them like a potter’s jar!’”
So now, you kings, do what is wise; you rulers of the earth, submit to correction!
Serve the Lord in fear! Repent in terror!
ศึกษาเพิ่มเติมHãy hôn Con — Trong các triều đình cổ đại, việc hôn tay hoặc má vua là dấu hiệu của sự kính lạy và quy phục. 'Hãy hôn Con' có nghĩa là tự nguyện quy phục Vua do Đức Chúa Trời chỉ định, tức là Đức Chúa Jêsus, trước khi sự phán xét của Ngài giáng đến.Give sincere homage! Otherwise he will be angry, and you will die because of your behavior, when his anger quickly ignites. How blessed are all who take shelter in him!
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ เข้าใจบทนี้
Ethan กำลังสรุปเนื้อหาบทนี้…