Thi-thiên 29
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
VertiefungHỡi các con của Đức Chúa Trời — Cụm từ tiếng Hê-bơ-rơ *bene elim* có nghĩa là 'con của các thần' hoặc 'các thiên sứ'. Đa-vít ở đây không nhắm đến các nhà cầm quyền loài người, mà là đoàn quân thiên sứ. Ông kêu gọi ngay cả những quyền năng tâm linh mạnh mẽ nhất cũng phải thừa nhận rằng mọi vinh hiển và quyền năng chỉ thuộc về một mình Đức Giê-hô-va.Acknowledge the Lord, you heavenly beings, acknowledge the Lord’s majesty and power!
VertiefungTrang sức thánh — Cụm từ tiếng Hê-bơ-rơ *hadrat kodesh* gợi ý việc thờ phượng trong trang phục thánh hoặc sự lộng lẫy của sự thánh khiết. Điều này chỉ ra việc đến gần Đức Chúa Trời với lòng tôn kính, khoác lên mình sự công chính và lòng kinh sợ mà sự hiện diện thánh của Ngài đòi hỏi, thay vì sự thờ ơ hời hợt.Acknowledge the majesty of the Lord’s reputation! Worship the Lord in holy attire!
VertiefungTiếng Đức Giê-hô-va — Cụm từ hùng vĩ này xuất hiện bảy lần (câu 3-9), con số của sự trọn vẹn thuộc linh. Đó là tiếng sấm của một cơn bão kinh hoàng, cho thấy tiếng của Đức Chúa Trời không chỉ là âm thanh—đó là quyền năng tạo dựng, phán xét và đổi mới trái đất.The Lord’s shout is heard over the water; the majestic God thunders, the Lord appears over the surging water.
The Lord’s shout is powerful, the Lord’s shout is majestic.
The Lord’s shout breaks the cedars, the Lord shatters the cedars of Lebanon.
VertiefungSi-ri-ôn là núi Hẹt-môn — Si-ri-ôn là tên gọi theo tiếng Xi-đôn dành cho núi Hẹt-môn, ngọn núi cao nhất trong vùng (xem Phục truyền 3:9). Hình ảnh Li-ban và Si-ri-ôn nhảy như bò tót tơ mô tả sống động quyền năng tuyệt đối của Đức Chúa Trời trên những địa danh hùng vĩ, kiên cố nhất trên trái đất.(DEU 3:9)He makes Lebanon skip like a calf and Sirion like a young ox.
The Lord’s shout strikes with flaming fire.
The Lord’s shout shakes the wilderness, the Lord shakes the wilderness of Kadesh.
VertiefungTrong đền Ngài — Sau cơn bão, cảnh tượng chuyển sang nơi thánh. Mọi tạo vật—hay mọi người thờ phượng—đều hô rằng: 'Vinh hiển thay!' Cơn bão bày tỏ quyền năng của Đức Chúa Trời, nhưng đền thờ là nơi vinh hiển của Ngài được công bố đúng đắn và là nơi dân Ngài tìm thấy sự bình an.The Lord’s shout bends the large trees and strips the leaves from the forests. Everyone in his temple says, “Majestic!”
VertiefungNước lụt — Từ tiếng Hê-bơ-rơ *mabbul* là thuật ngữ đặc biệt dùng cho trận lụt thời Nô-ê (Sáng thế 7:7). Đa-vít tuyên bố rằng Đức Chúa Trời, Đấng đã phán xét thế gian trong trận lụt, cũng chính là Đức Chúa Trời ngự ngôi vua đời đời—Đấng tể trị trên sự hỗn loạn, sự phán xét và lịch sử.(GEN 7:7)The Lord sits enthroned over the engulfing waters, the Lord sits enthroned as the eternal king.
The Lord gives his people strength; the Lord grants his people security.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Dieses Kapitel verstehen
Ethan fasst das Kapitel zusammen…