Thi-thiên 26
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
Vindicate me, O Lord, for I have integrity, and I trust in the Lord without wavering.
ВивченняLòng dạ = nội tâm sâu kín nhất — Trong tư tưởng Hê-bơ-rơ, thận (lòng dạ) được xem là nơi ngự của cảm xúc và lương tâm. Đa-vít cầu xin Đức Chúa Trời dò xét những suy nghĩ và động cơ sâu kín nhất của ông, không chỉ hành động bên ngoài.Examine me, O Lord, and test me! Evaluate my inner thoughts and motives!
For I am ever aware of your faithfulness, and your loyalty continually motivates me.
I do not associate with deceitful men, or consort with those who are dishonest.
I hate the mob of evil men, and do not associate with the wicked.
ВивченняNghi thức về sự vô tội — Rửa tay là một hành động tượng trưng để xưng nhận mình vô tội trước Đức Chúa Trời và người khác, như trong Phục-truyền Luật-lệ Ký 21:6. Đa-vít dùng điều này để bày tỏ sự thanh liêm của mình khi đến gần bàn thờ.I maintain a pure lifestyle, so I can appear before your altar, O Lord,
to give you thanks, and to tell about all your amazing deeds.
ВивченняNơi ở của Đức Chúa Trời — 'Nơi ở của nhà Ngài' chỉ nơi thánh—đền tạm hoặc đền thờ—nơi sự vinh hiển của Đức Chúa Trời ngự cách đặc biệt. Đa-vít yêu mến việc ở gần sự hiện diện của Đức Chúa Trời.O Lord, I love the temple where you live, the place where your splendor is revealed.
Do not sweep me away with sinners, or execute me along with violent people,
who are always ready to do wrong or offer a bribe.
But I have integrity! Rescue me and have mercy on me!
ВивченняĐường bằng thẳng — Từ Hê-bơ-rơ 'mishor' có nghĩa là nơi bằng phẳng hoặc đồng bằng, tượng trưng cho sự vững chắc và an toàn. Đa-vít đứng trên nền đất vững chắc, tin chắc vào sự công chính của Đức Chúa Trời.I am safe, and among the worshipers I will praise the Lord.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Зрозуміти цей розділ
Ethan підсумовує розділ…