Thi-thiên 23
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
EstudioHình ảnh người chăn — Chúa Giê-xu sau này gọi mình là người chăn tốt lành (Giăng 10:11). Hình ảnh về sự chăm sóc của Đức Chúa Trời trong Thi-thiên này được thể hiện trọn vẹn nhất trong Đấng Christ.(JHN 10:11)The Lord is my shepherd, I lack nothing.
EstudioNước bình tịnh — Cụm từ tiếng Hê-bơ-rơ có nghĩa là 'nước an nghỉ' — không chỉ yên tĩnh, mà còn mát mẻ và ban sự sống. Đức Chúa Trời dẫn chúng ta đến những nơi an nghỉ thật.He takes me to lush pastures, he leads me to refreshing water.
EstudioBổ lại linh hồn tôi — Động từ tiếng Hê-bơ-rơ 'shuv' có nghĩa là quay lại hoặc mang trở lại. Nó mô tả Đức Chúa Trời phục hồi con người bên trong của chúng ta, đem chúng ta trở lại sự sống và sự toàn vẹn.He restores my strength. He leads me down the right paths for the sake of his reputation.
EstudioTrũng bóng chết — Từ Hê-bơ-rơ 'tsalmavet' có nghĩa là bóng tối sâu thẳm, không nhất thiết là sự chết theo nghĩa đen. Đó là nơi nguy hiểm, nhưng sự hiện diện của Đức Chúa Trời mang lại sự an ủi.Even when I must walk through the darkest valley, I fear no danger, for you are with me; your rod and your staff reassure me.
EstudioSự hiếu khách của bàn tiệc — Trong văn hóa cổ đại, việc chia sẻ bữa ăn là dấu hiệu của giao ước và sự bảo vệ. Đức Chúa Trời tiếp đãi chúng ta ngay cả khi kẻ thù ở gần, bày tỏ sự chăm sóc và tôn trọng của Ngài.You prepare a feast before me in plain sight of my enemies. You refresh my head with oil; my cup is completely full.
EstudioSự thương xót của giao ước — Từ Hê-bơ-rơ 'chesed' là sự thành tín và tình yêu bền vững của Đức Chúa Trời theo giao ước. Không chỉ là sự thương hại mà là tình yêu trung tín, bền lâu, theo đuổi chúng ta suốt cả đời.Surely your goodness and faithfulness will pursue me all my days, and I will live in the Lord’s house for the rest of my life.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Comprende este capítulo
Ethan está resumiendo el capítulo…