Thi-thiên 150
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
StudiumHa-lê-lu-gia — 'Hãy ngợi khen Đức Giê-hô-va' dịch từ tiếng Hê-bơ-rơ 'hallelu-Yah', nghĩa là 'hãy ngợi khen Yah.' Đây là mệnh lệnh đằng sau từ 'Ha-lê-lu-gia' của chúng ta. Thi thiên mở đầu và kết thúc bằng cùng một lời kêu gọi này, bao trùm mọi lời ca ngợi ở giữa.Praise the Lord! Praise God in his sanctuary! Praise him in the sky, which testifies to his strength!
StudiumTại sao phải ngợi khen? — Thi thiên đưa ra hai lý do: các việc quyền năng của Đức Chúa Trời trong lịch sử và sự oai nghi cả thể của Ngài—phẩm chất vô song của Ngài. Sự ngợi khen đáp lại cả những gì Đức Chúa Trời đã làm và chính Ngài là ai.Praise him for his mighty acts! Praise him for his surpassing greatness!
StudiumCác nhạc cụ cổ đại — Các câu 3–5 kể tên các nhạc cụ của Y-sơ-ra-ên cổ đại: kèn, đàn sắt, đàn cầm, chập chỏa và mã la. Mọi loại âm thanh đều được triệu tập để ngợi khen Ngài.Praise him with the blast of the horn! Praise him with the lyre and the harp!
Praise him with the tambourine and with dancing! Praise him with stringed instruments and the flute!
StudiumChập chỏa dội tiếng — 'Chập chỏa dội tiếng' dịch từ từ 'teruah' trong tiếng Hê-bơ-rơ, nghĩa là một tiếng kêu, tín hiệu, hoặc tiếng vang báo động. Kết hợp với 'mã la kêu rền', cụm từ cuối cùng kết thúc danh sách nhạc cụ bằng một khúc cao trào ồn ào và đầy khải hoàn.Praise him with loud cymbals! Praise him with clanging cymbals!
StudiumMọi hơi thở — Hơi thở dịch từ từ 'neshamah' trong tiếng Hê-bơ-rơ, cùng một từ được dùng khi Đức Chúa Trời hà sinh khí vào con người đầu tiên. Lời kêu gọi cuối cùng là dành cho mọi sinh vật hãy dùng hơi thở mà Đức Chúa Trời đã ban cho để ngợi khen Ngài.(GEN 2:7)Let everything that has breath praise the Lord! Praise the Lord!
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Zrozum ten rozdział
Ethan podsumowuje rozdział…