Thi-thiên 143
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
O Lord, hear my prayer! Pay attention to my plea for help! Because of your faithfulness and justice, answer me!
EstudoSự xưng công bình trước mặt Đức Chúa Trời — Không ai có thể được xưng là công bình bằng nỗ lực của chính mình. Ngay cả tác giả Thi thiên cũng khẩn cầu lòng thương xót, không phải dựa trên công trạng. Điều này phản ánh sự dạy dỗ của Phao-lô rằng mọi người đều đã phạm tội và thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.(ROM 3:20)Do not sit in judgment on your servant, for no one alive is innocent before you.
EstudoÂm phủ, cõi chết — Kẻ thù đã đẩy người viết đến bờ vực của cái chết. 'Nơi tối tăm' và 'kẻ đã chết từ lâu' mô tả ngôi mộ hoặc Âm phủ, nơi u tối của những người đã khuất. Ông cảm thấy mình chẳng khác nào người đã chết.Certainly my enemies chase me. They smash me into the ground. They force me to live in dark regions, like those who have been dead for ages.
My strength leaves me; I am absolutely shocked.
I recall the old days; I meditate on all you have done; I reflect on your accomplishments.
I spread my hands out to you in prayer; my soul thirsts for you in a parched land.
Answer me quickly, Lord! My strength is fading. Do not reject me, or I will join those descending into the grave.
EstudoSự nhân từ của Đức Chúa Trời — Từ 'chesed' trong tiếng Hê-bơ-rơ chỉ tình yêu thương trung tín, giao ước của Đức Chúa Trời. Đó không chỉ là lòng tốt mà là sự thành tín vững bền. Tác giả Thi thiên cầu xin được kinh nghiệm sự thương xót này vào mỗi buổi sáng.May I hear about your loyal love in the morning, for I trust in you. Show me the way I should go, because I long for you.
Rescue me from my enemies, O Lord! I run to you for protection.
EstudoSự dẫn dắt của Đức Thánh Linh — Ông cầu xin Thần tốt lành của Đức Chúa Trời dẫn dắt mình trên con đường ngay thẳng. Đây là lời cầu nguyện cho sự hướng dẫn của Đức Thánh Linh, hướng đến lời hứa trong Tân Ước về Thánh Linh là Đấng dẫn dắt chúng ta.Teach me to do what pleases you, for you are my God. May your kind presence lead me into a level land.
EstudoLàm cho tôi được sống — Từ 'làm cho sống' nghĩa là làm cho hồi sinh hoặc ban sự sống. Ông cầu xin Đức Chúa Trời khôi phục sức lực và giải cứu mình, không phải vì ông xứng đáng, mà vì danh và sự công bình của chính Đức Chúa Trời.O Lord, for the sake of your reputation, revive me! Because of your justice, rescue me from trouble!
As a demonstration of your loyal love, destroy my enemies! Annihilate all who threaten my life, for I am your servant.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Entenda este capítulo
Ethan está resumindo o capítulo…