Thi-thiên 138
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
EstudioTrước mặt các thần — Tiếng Hê-bơ-rơ 'elohim' thường có nghĩa là Đức Chúa Trời, nhưng ở đây có thể có nghĩa là các đấng thiêng liêng (thiên sứ) hoặc các nhà cai trị dưới đất. Đa-vít không tôn vinh các thần khác; ông đang công khai bày tỏ sự ca ngợi của mình một cách thách thức, như thể muốn nói: 'Hãy để mọi quyền năng trên trời và dưới đất nghe thấy điều đó.'I will give you thanks with all my heart; before the heavenly assembly I will sing praises to you.
EstudioLời cao hơn danh — Trong tiếng Hê-bơ-rơ, 'lời của Ngài' (imrah) là lời hứa hoặc lời phán của Đức Chúa Trời, và 'danh' đại diện cho toàn bộ danh tiếng của Ngài. Đức Chúa Trời đã làm cho lời hứa của Ngài thật vĩ đại đến nỗi vượt quá cả những gì con người biết từ danh Ngài—lời của Ngài có thể tin cậy hoàn toàn.I will bow down toward your holy temple, and give thanks to your name, because of your loyal love and faithfulness, for you have exalted your promise above the entire sky.
When I cried out for help, you answered me. You made me bold and energized me.
Let all the kings of the earth give thanks to you, O Lord, when they hear the words you speak.
Let them sing about the Lord’s deeds, for the Lord’s splendor is magnificent.
EstudioKẻ kiêu ngạo được biết từ xa — Trong tiếng Hê-bơ-rơ, 'biết' có nghĩa nhiều hơn là nhận ra—nó bao hàm cả sự quan tâm và gần gũi. Đức Chúa Trời 'biết từ xa' kẻ kiêu ngạo: Ngài thấy họ, nhưng giữ khoảng cách. Trong khi đó, Đức Giê-hô-va cao cả và thánh khiết lại cúi xuống với người thấp hèn. Mẫu mực tương tự xuất hiện trong Gia-cơ 4:6.Though the Lord is exalted, he takes note of the lowly, and recognizes the proud from far away.
Even when I must walk in the midst of danger, you revive me. You oppose my angry enemies, and your right hand delivers me.
EstudioChúa sẽ hoàn tất công việc — 'Làm xong' ở đây là từ 'gamar' trong tiếng Hê-bơ-rơ—nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc trọn vẹn. 'Nhân từ' là 'hesed', sự thành tín của giao ước Đức Chúa Trời. Vì vậy, Đa-vít chắc chắn rằng Đức Chúa Trời là Đấng đã dựng nên ông sẽ hoàn thành những gì Ngài đã bắt đầu và sẽ không bỏ rơi công trình tay Ngài. So sánh với Phi-líp 1:6.The Lord avenges me. O Lord, your loyal love endures. Do not abandon those whom you have made!
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Comprende este capítulo
Ethan está resumiendo el capítulo…