Thi-thiên 11
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
ВивченняHãy trốn lên núi ngươi như con chim — Từ ngữ Hê-bơ-rơ chỉ 'trốn' (nodu) gợi lên hình ảnh một con chim đi lang thang khỏi tổ của mình. Bạn bè thúc giục Đa-vít trốn lên núi, nhưng ông trả lời rằng nơi nương náu thật sự của ông chính là Đức Giê-hô-va — không phải là chạy trốn, mà là đức tin.In the Lord I have taken shelter. How can you say to me, “Flee to a mountain like a bird!
For look, the wicked prepare their bows, they put their arrows on the strings, to shoot in the darkness at the morally upright.
ВивченняCác nền — 'Các nền' là trật tự đạo đức và xã hội của cộng đồng. Khi công lý và sự thật sụp đổ, người công bình có thể cảm thấy bất lực — nhưng câu tiếp theo đã trả lời: Đức Chúa Trời vẫn ngự trên ngôi Ngài.When the foundations are destroyed, what can the godly accomplish?”
ВивченняMí mắt Ngài dò — Một thành ngữ Hê-bơ-rơ sống động: Ánh mắt của Đức Chúa Trời xem xét và thử thách con người. Không gì có thể thoát khỏi sự quan sát của Ngài, dù là trong ánh sáng hay bóng tối.The Lord is in his holy temple; the Lord’s throne is in heaven. His eyes watch; his eyes examine all people.
The Lord approves of the godly, but he hates the wicked and those who love to do violence.
ВивченняLửa và diêm — Gợi nhớ sự phán xét của Đức Chúa Trời trên Sô-đôm và Gô-mô-rơ (Sáng thế ký 19:24). 'Phần của chúng nó' là một thành ngữ chỉ số phận hoặc định mệnh đã được ấn định.(GEN 19:24)May the Lord rain down burning coals and brimstone on the wicked! A whirlwind is what they deserve!
ВивченняNhìn xem mặt Ngài — Việc mặt Đức Chúa Trời hướng về người ngay thẳng là dấu hiệu của sự ân huệ và phước hạnh, tương tự như lời chúc phước của thầy tế lễ trong Dân số ký 6:25-26.(NUM 6:25)Certainly the Lord is just; he rewards godly deeds; the upright will experience his favor.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Зрозуміти цей розділ
Ethan підсумовує розділ…