Nhã-ca 1
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
Solomon’s Most Excellent Love Song.
Pag-aaralÁi tình ngon hơn rượu — Từ "ái tình" trong tiếng Hê-bơ-rơ là số nhiều, nghĩa đen là "những tình yêu" hay "những vuốt ve", cho thấy nàng khao khát sự trìu mến, thân mật. Gọi nó ngon hơn rượu có nghĩa là nó mang lại niềm vui và sự sống động hơn cả thức uống mừng lễ hội tuyệt hảo nhất.Oh, how I wish you would kiss me passionately! For your lovemaking is more delightful than wine.
Pag-aaralDanh thơm như dầu đổ ra — Tiếng Hê-bơ-rơ chơi chữ giữa "dầu" (shemen) và "danh" (shem): danh tiếng của chàng giống như dầu xức quý giá, tỏa hương thơm. Trong văn hóa Kinh Thánh, dầu thơm là dấu hiệu của sự vinh dự và niềm vui, còn danh tiếng tốt là một kho báu.The fragrance of your colognes is delightful; your name is like the finest perfume. No wonder the young women adore you!
Draw me after you; let us hurry! May the king bring me into his bedroom chambers! The Maidens to the Lover:* We will rejoice and delight in you; we will praise your love more than wine. The Beloved to Her Lover: How rightly the young women adore you!
Pag-aaralĐen và xinh đẹp — Bản tiếng Hê-bơ-rơ nói "Tôi đen và xinh đẹp" - "và", không phải là đối lập. Các trại của Kê-đa được làm từ lông dê đen; màn cháng của Sa-lô-môn là những tấm vải lụa. Nàng chấp nhận làn da đen của mình, đồng thời cũng thấy mình đáng yêu.I am dark but lovely, O maidens of Jerusalem, dark like the tents of Qedar, lovely like the tent curtains of Salmah.
Pag-aaralVườn nho riêng của tôi — Ở đây "vườn nho" là hình ảnh của chính nàng. Các con trai của mẹ nàng đã bắt nàng làm việc trong vườn nho của họ, khiến mặt trời làm đen da nàng và nàng không thể "coi giữ" vẻ ngoài của mình. Phép ẩn dụ này tiếp tục sau đó trong bài hát.Do not stare at me because I am dark, for the sun has burned my skin. My brothers were angry with me; they made me the keeper of the vineyards. Alas, my own vineyard I could not keep!
Tell me, O you whom my heart loves, where do you pasture your sheep? Where do you rest your sheep during the midday heat? Tell me lest I wander around beside the flocks of your companions!
If you do not know, O most beautiful of women, simply follow the tracks of my flock, and pasture your little lambs beside the tents of the shepherds.
Pag-aaralNgựa cái của xe Pha-ra-ôn — Bản tiếng Hê-bơ-rơ viết nghĩa đen là "ngựa cái của ta trong xe Pha-ra-ôn", chứ không phải "một đoàn ngựa". Ngựa của xe Pha-ra-ôn là ngựa hoàng gia và được quý trọng; ví nàng là ngựa cái ở đó là một lời khen sống động, thanh lịch về vẻ đẹp và giá trị của nàng.O my beloved, you are like a mare among Pharaoh’s stallions.
Your cheeks are beautiful with ornaments; your neck is lovely with strings of jewels.
We will make for you gold ornaments studded with silver.
While the king was at his banqueting table, my nard gave forth its fragrance.
My beloved is like a fragrant pouch of myrrh spending the night between my breasts.
Pag-aaralHoa phụng tiên trong vườn Ên-Ghê-đi — Bản KJV "camphire" là lá móng, một loại cây bụi có hoa thơm ngát. Ên-Ghê-đi là một ốc đảo màu mỡ gần Biển Chết, nổi tiếng về vườn nho và vườn cây. Người yêu của nàng giống như một chùm hoa lá móng trong nơi xanh tươi, giống như địa đàng đó.My beloved is like a cluster of henna blossoms in the vineyards of En-Gedi.
Oh, how beautiful you are, my beloved! Oh, how beautiful you are! Your eyes are like doves!
Oh, how handsome you are, my lover! Oh, how delightful you are! The lush foliage is our canopied bed;
the cedars are the beams of our bedroom chamber; the pines are the rafters of our bedroom.
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Unawain ang kapitulong ito
Binubuod ni Ethan ang kapitulo…