Gióp 40
Kinh Thánh Bản Truyền Thống ⇄ NET Bible
Then the Lord answered Job:
ИзучениеMột vụ kiện ngược — Gióp đã đòi Đấng Toàn Năng trả lời mình; bây giờ Đức Chúa Trời đảo ngược phiên tòa. Những từ được dịch là 'tranh luận' và 'chất vấn' mang âm hưởng của một cuộc tranh chấp pháp lý.(JOB 31:35)“Will the one who contends with the Almighty correct him? Let the person who accuses God give him an answer!”
Then Job answered the Lord:
ИзучениеHèn mọn nghĩa là nhỏ bé — Từ Hê-bơ-rơ được dịch là 'hèn mọn' có nghĩa là 'nhẹ' hoặc 'không đáng kể'. Gióp đang nói rằng ông quá nhỏ bé để trả lời Đức Chúa Trời, chứ không dùng một từ chỉ về những tội lỗi ẩn giấu.“Indeed, I am completely unworthy – how could I reply to you? I put my hand over my mouth to silence myself.
I have spoken once, but I cannot answer; twice, but I will say no more.”
Then the Lord answered Job from the whirlwind:
ИзучениеHãy sẵn sàng — Người xưa buộc những chiếc áo dài của họ lại để chuẩn bị hành động. Đức Chúa Trời lặp lại lời thách thức ban đầu của Ngài; Gióp phải tự củng cố mình cho vòng thứ hai.(JOB 38:3)“Get ready for a difficult task like a man. I will question you and you will inform me!
ИзучениеVấn đề cốt lõi — Đức Chúa Trời phơi bày vấn đề cốt lõi: nếu Gióp lên án sự công bình của Đức Chúa Trời để tự bảo vệ mình, thì ông đang tự cho mình là công bình hơn Đức Chúa Trời. Gióp không thể chứng minh sự vô tội của chính mình bằng cách làm cho Đức Chúa Trời trở nên bất công.Would you indeed annul my justice? Would you declare me guilty so that you might be right?
Do you have an arm as powerful as God’s, and can you thunder with a voice like his?
Adorn yourself, then, with majesty and excellency, and clothe yourself with glory and honor!
Scatter abroad the abundance of your anger. Look at every proud man and bring him low;
Look at every proud man and abase him; crush the wicked on the spot!
Hide them in the dust together, imprison them in the grave.
Then I myself will acknowledge to you that your own right hand can save you.
ИзучениеBê-hê-mốt — Cái tên 'Bê-hê-mốt' phản ánh hình thức số nhiều của một từ Hê-bơ-rơ chỉ 'loài thú', được dùng ở đây như tên gọi cho một con vật khổng lồ. Nó thường được hiểu là con hà mã hoặc một sinh vật tương tự thể hiện quyền năng của Đức Chúa Trời.“Look now at Behemoth, which I made as I made you; it eats grass like the ox.
Look at its strength in its loins, and its power in the muscles of its belly.
It makes its tail stiff like a cedar, the sinews of its thighs are tightly wound.
Its bones are tubes of bronze, its limbs like bars of iron.
ИзучениеĐứng đầu trong các đường lối của Đức Chúa Trời — Cụm từ 'đứng đầu các đường lối của Đức Chúa Trời' có nghĩa là đầu tiên hoặc cao nhất trong các công việc của Ngài. Đức Chúa Trời trình bày Bê-hê-mốt không phải như một con thú bình thường, mà là một ví dụ sừng sững về quyền năng sáng tạo của Ngài.It ranks first among the works of God, the One who made it has furnished it with a sword.
For the hills bring it food, where all the wild animals play.
Under the lotus trees it lies, in the secrecy of the reeds and the marsh.
The lotus trees conceal it in their shadow; the poplars by the stream conceal it.
If the river rages, it is not disturbed, it is secure, though the Jordan should surge up to its mouth.
Can anyone catch it by its eyes, or pierce its nose with a snare?
Kinh Thánh Bản Truyền Thống — Public Domain.
NET Bible — © Biblical Studies Press, L.L.C. (netbible.org)
✨ Понять эту главу
Ethan составляет краткий обзор главы…